Làm quen phần mềm CorelDRAW SIÊU CỤ THỂ

Đồ họa 7922 lượt xem
Các phần mềm thiết kế đồ họa đều yêu cầu một lượng kiến thức cơ bản nhất định trước khi bắt đầu thao tác. Tuy nhiên, có một phần mềm được phát triển hướng đến sự tiện dụng cho người dùng, đó chính là CorelDRAW. Với 7 đầu mục sau đây, bạn sẽ thấy việc học thiết kế đồ họa bằng Coreldraw là cực kỳ dễ dàng và không tốn quá nhiều thời gian.

Mục lục

1. CorelDRAW là gì? Bạn có nên học thiết kế đồ họa bằng CorelDRAW?

CorelDRAW là một trong những phần mềm thiết kế đồ họa phổ biến nhất trên thị trường. Phần mềm này được phát triển và phân phối bởi tập đoàn Corel, là một trình biên tập đồ họa vector giống như Adobe Illustrator.

Phần mềm thiết kế đồ họa Vector CorelDRAW
CorelDRAW là một trình biên tập đồ họa vector giống như Adobe Illustrator. Nguồn ảnh: coreldraw.com

CorelDRAW được ứng dụng rộng lớn trong ngành thiết kế đồ họa và quảng cáo bởi khả năng thực hiện đa tác vụ và tốc độ xử lý công việc ấn tượng của phần mềm. Các tác phẩm có thể được hình thành từ CorelDRAW là:

  • Thiết kế logo, bộ nhận diện thương hiệu cho doanh nghiệp và sản phẩm;
  • Thiết kế đồ họa cho lĩnh vực in ấn, bao bì, nhãn mác,…;
  • Thiết kế các sản phẩm marketing: bưu thiếp, poster, áp phích,…;
  • Thiết kế dàn trang cho sách, báo, tạp chí,….

Cũng giống như nhiều phần mềm thiết kế đồ họa khác, CorelDRAW sở những ưu điểm và nhược điểm riêng:

Ưu điểmNhược điểm
Giao diện thân thiện: So với phần mềm với những tính năng tương tự thì CorelDRAW sở hữu một giao diện thân thiện và dễ sử dụng hơn rất nhiều. Điều này rất phù hợp những người mới bắt đầu tìm hiểu về thiết kế đồ họa;
Tối ưu hóa thời gian thực hiện: CorelDRAW được người dùng đánh giá cao do việc hỗ trợ nhiều lệnh tắt tiện dụng, điều này giúp rút ngắn thời gian thao tác, hoàn thành sản phẩm thiết kế nhanh hơn;
Khả năng đồ hình vượt trội: Phần mềm CorelDRAW hỗ trợ cắt hình ảnh bitmap dễ dàng, kết hợp với các phím tắt điều chỉnh các nét vẽ hỗ trợ người dùng đồ lại hình họa nhanh chóng.
Sai lệch màu sắc hiển thị: Hiệu ứng tô màu chuyển sắc trong CorelDRAW là một nhược điểm cản trở quá trình thực hiện một sản phẩm in ấn. Nhiều phản hồi từ các designer lâu năm cho thấy sự chênh lệch màu sắc khá lớn giữa bản hiển thị trên thiết bị điện tử và sản phẩm được in ra;
Khả năng tương thích hạn chế: Các designer cần thường xuyên tải xuống các file ảnh vector có sẵn trên nguồn mở, tuy nhiên, khi mở những file này trên CorelDRAW lại gặp nhiều khó khăn. Ngoài ra, việc kết hợp CorelDRAW với các phần mềm đồ họa khác như ID và AE không hề dễ dàng.  

CorelDRAW từ khi ra đời đến nay đã cập nhật với 23 phiên bản từ 1 đến 12, X3, X4, X5, X6, X7, X8, 2017, 2018, 2019, 2020 và mới nhất là phiên bản 2021. Nhà thiết kế đồ họa có thể thoải mái lựa chọn phiên bản CorelDRAW phù hợp với nhu cầu sử dụng và cấu hình máy. Hầu hết các phiên bản sở hữu giao diện tương tự nhau, chỉ khác nhau một số tính năng và thao tác nâng cao. Những tính năng cập nhật chỉ hỗ trợ trên các phiên bản mới nhất với cấu hình cao nhất.

Với những thông tin kể trên, nếu bạn cảm thấy phần mềm CorelDRAW phù hợp với nhu cầu sử dụng của bản thân, hãy tiếp tục theo dõi bài viết để học thêm cách để sử dụng của phần mềm này. 

2. Làm quen với giao diện thiết kế đồ họa của CorelDRAW

Hình ảnh mô phỏng giao diện phần mềm thiết kế đồ họa CorelDRAW
Hình ảnh mô phỏng giao diện phần mềm CorelDRAW.

Các thành phần cơ bản hiển thị trong phần mềm CorelDRAW bao gồm: 

  • Thanh tiêu đề (Title bar) hiển thị tiêu đề của tài liệu đang mở;
  • Các đường hiệu chỉnh (Rulers) bao gồm các điểm đánh dấu dùng để xác định kích thước và vị trí của các đối tượng trong bản vẽ;
  • Thanh công cụ tiêu chuẩn (Standard toolbar) có thể chuyển rời, bao gồm các phím tắt cho menu và các lệnh khác, ví dụ như mở, lưu và in tài liệu;
  • Thanh thuộc tính (Property bar) có thể chuyển rời, bao gồm các lệnh và cài đặt liên quan đến một công cụ hoặc tác vụ cụ thể;
  • Docker là một cửa sổ chứa các lệnh có sẵn và cài đặt liên quan đến một công cụ hoặc nhiệm vụ cụ thể;
  • Bảng màu (Color palette) là một thanh có thể gắn được chứa các mẫu màu;
  • Nút điều hướng (Navigator) điều chỉnh màn hình nhỏ hơn để di chuyển bản vẽ xung quanh;
  • Thanh trạng thái (Status bar) bao gồm thông tin về các thuộc tính của đối tượng như phân loại, kích thước, màu sắc và độ phân giải. Thanh trạng thái cũng hiển thị vị trí con trỏ hiện tại;
  • Bảng điều khiển tài liệu (Document palette) bao gồm các mẫu màu cho tài liệu hiện tại;
  • Trình điều hướng tài liệu (Document navigator): Một khu vực cho phép bạn hiển thị, thêm và quản lý lại, xóa và sao chép các trang;
  • Trang bản vẽ (Drawing page) là vùng hình chữ nhật bên trong cửa sổ bản vẽ. Đây là khu vực có thể in của dự án của bạn;
  • Cửa sổ vẽ (Drawing window) là khu vực được bao quanh bởi các thanh cuộn và điều khiển ứng dụng. Nó bao gồm khung bản vẽ và khu vực xung quanh, còn được gọi là màn hình nền;
  • Hộp công (Toolbox) bao gồm các công cụ để tạo và sửa đổi các đối tượng trong bản vẽ;
  • Thanh menu chứa các tùy chọn và lệnh kéo xuống.

3. Những thao tác cơ bản khi thiết kế đồ họa bằng CorelDRAW

Dưới đây là 5 thao tác cơ bản đối với 1 file lưu trữ mà bất cứ ai bắt đầu học thiết kế đồ họa bằng CorelDRAW cũng cần phải biết: 

3.1. Tạo file mới

3 bước đơn giản để tạo một file mới:

  • Bước 1. Thực hiện một trong những thao tác sau:
    • Trên màn hình Welcome, nhấp chọn Get started → New document;
    • Trong cửa sổ ứng dụng, nhấp vào File → New.
  • Bước 2. Nhập tên tệp vào hộp văn bản Name.
  • Bước 3. Từ hộp danh sách Preset destination, chọn điểm đến đầu ra cho bản vẽ:
    • CorelDRAW default – áp dụng cài đặt mặc định CorelDRAW để tạo đồ họa dùng để in;
    • CMYK default – áp dụng các cài đặt để tạo đồ họa dành cho in ấn phẩm quảng cáo;
    • RGB default – áp dụng cài đặt để tạo đồ họa dùng để in trên máy in có độ trung thực cao;
    • Web – áp dụng các cài đặt để tạo đồ họa dành cho Internet;
    • Custom – cho phép bạn tùy chỉnh cài đặt đích cho tài liệu.

3.2. Lưu file

Sau khi hoàn thành các thao tác thiết kế đồ họa đừng quên 6 bước thực hiện để lưu file trong CorelDRAW nhé:

  • Bước 1. Nhấp chọn biểu tượng Save hoặc phím tắt Ctrl + S → Hộp thoại lưu file xuất hiện.
  • Bước 2. Lựa chọn khu vực lưu file ở thanh dọc bên trái.
  • Bước 3. Điền tên file vào thanh File name → thanh Save as type để mặc định là đuôi CDR.
  • Bước 4. Lựa chọn Selected only nếu muốn lưu những file đánh dấu. 
  • Bước 5. Lựa chọn Version – phiên bản lưu file. 
  • Bước 6. Bấm Save để hoàn tất thao tác.

3.3. Định dạng trang thiết kế

Nhấp chọn công cụ Pick tool, không lựa chọn đối tượng nào, trên thanh Property hiển thị: 

  • Các kích thước giấy có sẵn;
  • Kích thước giấy chiều rộng và chiều cao;
  • Trang giấy dọc/ ngang;
  • Thiết lập các trang giấy giống nhau trong cùng 1 file; 
  • Thiết lập các trang giấy khác nhau trong cùng 1 file;
  • Đơn vị đo.

3.4. Xuất file

Người dùng có thể tùy chọn xuất tất cả các file Thiết kế đồ họa đang thực hiện hoặc chỉ một vài file lựa chọn trong Corel DRAW với 5 bước sau đây:

  • Bước 1. Trên thanh công cụ, nhấp chọn File → Export hoặc phím tắt Ctrl E.
  • Bước 2. Lựa chọn khu vực xuất file ở thanh dọc bên trái.
  • Bước 3. Điền tên file vào thanh File name → lựa chọn kiểu đuôi mở rộng ở thanh Save as type.
  • Bước 4. Lựa chọn Selected only nếu  chỉ muốn lưu những file đánh dấu. 
  • Bước 5. Bấm Export để hoàn tất thao tác, tùy thuộc vào kiểu đuôi mở rộng màn hình sẽ hiển thị bộ lọc tương ứng.

3.5. Nhập file

Không phải lúc nào người dùng cũng có thể tìm thấy file trực tiếp từ chương trình mà phải nhập file từ các nguồn khác nhau: 

  • Cách 1. Trên thanh công cụ, nhấp chọn File → Import hoặc phím tắt Ctrl I → Màn hình hiển thị các file sẵn có trong máy tính → Lựa chọn file mong muốn → Nhấp chọn Import để hoàn thành thao tác.
  • Cách 2. Nhấp chọn hiển thị các file sẵn có trong máy tính → nhấp chuột vào file cần xử lý → kéo file và thả vào phần CorelDRAW.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *